quang cao tu khoa google

Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản 2

Thảo luận trong 'Dạy và học'

  1. phannhung

    phannhung New Member

    Tham gia ngày:
    16/7/16
    Bài viết:
    70
    Giới tính:
    Nữ
    Xem thêm:
    Những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Nhật siêu đáng yêu
    Làm sao học thuộc bảng chữ cái tiếng Nhật nhanh nhất?
    Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật gây ấn tượng với người đối diện
    これは本です。
    Đây là quyển sách. (Quyển sách gần người nói )
    それは本です。
    あれは本です。
    Kia là quyển sách. ( Quyển sách xa người nói và người nghe)
    それはわたしの本です。
    Kia là quyển sách của tôi.
    この本はわたしのです。
    Quyển sách này là của tôi.
    この本はだれのですか。
    Quyển sách này là của ai ?
    Ví dụ
    これはじしょですか。
    Đây có phải là quyển từ điển không?
    はい、そうです。
    Vâng, đúng vậy.
    それはえんぴつですか。
    Kia là bút chì phải không ?
    いいえ、そうではありません。ボールペンです
    Không phải, đây là bút bi.
    それは何ですか。
    Kia là cái gì vậy ?
    これはライターです。
    Đây là bật lửa.
    それはボールペンですか、シャープペンシルですか。
    Đó là bút bi hay là bút chì vậy ?
    シャープペンシルです。
    Đây là bút chì.
    あれはだれのかばんですか。
    Kia là cặp của ai vậy ?
    リーさんのかばんです。
    Cặp của anh Ly.
    このじしょはあなたのですか。
    Quyển từ điển này là của bạn phải không ?
    いいえ、わたしのではありません。
    Không, không phải của tôi.
    この本はだれのですか。
    Quyển sách này là của ai vậy ?
    わたしのです。
    Là của tôi.

Chia sẻ trang này